Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清算行

qīng suàn háng

清算行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清算行 trong tiếng Việt

ngân hàng thanh toán bù trừ

Tra từ liên quan