Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清道

qīng dào

清道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清道 trong tiếng Việt

quét dọn đường; phát quang đường (tức là dẹp người để hộ tống hoàng gia hoặc khách VIP)

Tra từ liên quan