清道夫 qīng dào fū 清道夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清道夫 trong tiếng Việt nhân viên quét dọn; người thu gom rác; hậu vệ quét (bóng đá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan