Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清道夫

qīng dào fū

清道夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清道夫 trong tiếng Việt

nhân viên quét dọn; người thu gom rác; hậu vệ quét (bóng đá)

Tra từ liên quan