Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清盘清盤

qīng pán

清盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清盘 trong tiếng Việt

thanh lý

Tra từ liên quan