清除 là gì?
清除 [qīng chú] có nghĩa là dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi.
Nghĩa của từ 清除 trong tiếng Việt
- dọn dẹp
- loại bỏ
- thoát khỏi
Cách đọc và ghi nhớ 清除
清除 được đọc là qīng chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .