Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清除

qīng chú

清除 là gì?

清除 [qīng chú] có nghĩa là dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清除 trong tiếng Việt

  1. dọn dẹp
  2. loại bỏ
  3. thoát khỏi

Cách đọc và ghi nhớ 清除

清除 được đọc là qīng chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan