Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清脆

qīng cuì

清脆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清脆 trong tiếng Việt

rõ ràng và trong trẻo; giòn; tươi vui; rộn rã; linh lanh; âm sắc ngân vang; mong manh; yếu ớt; cũng viết 輕脆|轻脆

Tra từ liên quan