Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇朝

huáng cháo

皇朝 là gì?

皇朝 [huáng cháo] có nghĩa là triều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇朝 trong tiếng Việt

  1. triều đình hoàng gia
  2. chính quyền thời đế quốc

Cách đọc và ghi nhớ 皇朝

皇朝 được đọc là huáng cháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “triều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan