皓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皓
biến thể của 皓[hao4]; trắng không tì vết
Giản thể皓
Phồn thể皜
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng