Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皓齿皓齒

hào chǐ

皓齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皓齿 trong tiếng Việt

răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)

Tra từ liên quan