皓齿皓齒 hào chǐ 皓齿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皓齿 trong tiếng Việt răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan