Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇历皇曆

huáng li

皇历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇历 trong tiếng Việt

biến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]

Tra từ liên quan