皇历
biến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]
biến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tráng lệ; biến thể của 惶惶[huang2 huang2]; biến thể của 遑遑[huang2 huang2]
›皇甫Huáng fǔhọ hai chữ [Huang2 fu3]
›皇帝不急急死太监huáng dì bù jí jí sǐ tài jiànxem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
›皇族内阁Huáng zú nèi génội các khẩn cấp thời Thanh được thành lập vào tháng 5 năm 1911 để đối phó với cuộc nổi dậy Tân Hợi
›皇朝huáng cháotriều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc
›皇族huáng zúgia đình hoàng gia; tông thất
›皇榜huáng bǎngcông bố của hoàng đế (thông báo dưới hình thức niêm yết với thẩm quyền của hoàng đế)
›皇恩huáng ēnân huệ hoàng gia; sự nhân từ của hoàng đế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.