皓首苍颜皓首蒼顏 hào shǒu cāng yán 皓首苍颜 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皓首苍颜 trong tiếng Việt tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan