Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皓首苍颜皓首蒼顏

hào shǒu cāng yán

皓首苍颜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皓首苍颜 trong tiếng Việt

tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối

Tra từ liên quan