Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皈依

guī yī

皈依 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皈依 trong tiếng Việt

quy y (một tôn giáo)

Tra từ liên quan