皇军皇軍 huáng jūn 皇军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皇军 trong tiếng Việt quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan