Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇军皇軍

huáng jūn

皇军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇军 trong tiếng Việt

quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản)

Tra từ liên quan