Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gāo

皋 là gì?

[gāo] có nghĩa là bờ sông cao; biến thể của 皋[gao1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皋 trong tiếng Việt

  1. bờ sông cao
  2. biến thể của 皋[gao1]

Cách đọc và ghi nhớ 皋

được đọc là gāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bờ sông cao; biến thể của 皋[gao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan