Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇家骑警皇家騎警

huáng jiā qí jǐng

皇家骑警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇家骑警 trong tiếng Việt

Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh

Tra từ liên quan