Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇帝女儿不愁嫁皇帝女兒不愁嫁

huáng dì nǚ ér bù chóu jià

皇帝女儿不愁嫁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇帝女儿不愁嫁 trong tiếng Việt

nghĩa đen: con gái hoàng đế không lo lấy chồng (thành ngữ); nghĩa bóng: rất được săn đón

Tra từ liên quan