Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蹭饭
cèng fàn

(thông tục) ăn trực bữa cơm

Cụm từ
蹭车
cèng chē

(thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền; đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)

Cụm từ
蹭蹬
cèng dèng

gặp xui xẻo; chết tiệt!

Cụm từ
蹭课
cèng kè

(thông tục) dự thính một lớp học

Cụm từ
蹭网
cèng wǎng

(thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)

Cụm từ
蹭热度
cèng rè dù

(khẩu ngữ) (thường mang nghĩa xấu) ăn theo độ nổi tiếng (của ai đó); tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình

Khẩu ngữ
蹭吃蹭喝
cèng chī cèng hē

ăn uống chực chờ

Cụm từ
蹭吃
cèng chī

ăn chực để có đồ ăn

Cụm từ
cèng

cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực

Khẩu ngữ
蹬鼻子上脸
dēng bí zi shàng liǎn

nghĩa đen: trèo lên khắp người ai đó; nghĩa bóng: lợi dụng điểm yếu của ai đó

Cụm từ
蹬腿
dēng tuǐ

đạp chân; bài tập đạp chân; (khẩu ngữ) qua đời

Khẩu ngữ
蹬脚
dēng jiǎo

dậm chân; đá

Cụm từ
蹬子
dēng zi

bàn đạp

Cụm từ
dēng

đạp; giẫm; mang (giày, quần v.v.); (lóng) bỏ rơi (ai); cách phát âm ở Đài Loan [deng4]

Từ vựng
tuí

vấp; ngã

Từ vựng
蹩脚
bié jiǎo

kém chất lượng; tồi tệ; tệ hại; khập khiễng

Cụm từ
bié

khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội

Từ vựng
蹧蹋
zāo tà

biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Cụm từ
蹧塌
zāo tà

biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Cụm từ
zāo

xem 蹧蹋[zao1 ta4]

Từ vựng
蹦高儿
bèng gāo r

biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]

Cụm từ
蹦高
bèng gāo

nhảy lên

Cụm từ
蹦达
bèng da

biến thể của 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]

Cụm từ
蹦迪
bèng dí

nhảy disco; nhảy ở sàn disco

Cụm từ
蹦跶
bèng da

(khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi; (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)

Khẩu ngữ
蹦蹦跳跳
bèng bèng tiào tiào

nhún nhảy và hoạt bát

Cụm từ
蹦蹦儿车
bèng bèng r chē

xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)

Cụm từ
蹦跳
bèng tiào

nhảy lò cò; nhảy

Cụm từ
蹦极
bèng jí

nhảy bungee (từ mượn)

Cụm từ
蹦床
bèng chuáng

tấm bạt lò xo

Cụm từ