盘餐 là gì?
盘餐 [pán cān] có nghĩa là món ăn kèm.
Nghĩa của từ 盘餐 trong tiếng Việt
món ăn kèm
Cách đọc và ghi nhớ 盘餐
盘餐 được đọc là pán cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “món ăn kèm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
盘餐 [pán cān] có nghĩa là món ăn kèm.
món ăn kèm
盘餐 được đọc là pán cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “món ăn kèm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .