Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘陀盤陀

pán tuó

盘陀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘陀 trong tiếng Việt

xoắn; xoáy; đá lởm chởm

Tra từ liên quan