Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘根错节盤根錯節

pán gēn cuò jié

盘根错节 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘根错节 trong tiếng Việt

rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn; vấn đề nan giải và ăn sâu

Tra từ liên quan