Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘程盤程

pán chéng

盘程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘程 trong tiếng Việt

xem 盤纏|盘缠[pan2 chan5]

Tra từ liên quan