Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘符盤符

pán fú

盘符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘符 trong tiếng Việt

ký tự ổ đĩa (chữ cái được gán cho ổ đĩa hoặc phân vùng) (máy tính)

Tra từ liên quan