盘符
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盘符
ký tự ổ đĩa (chữ cái được gán cho ổ đĩa hoặc phân vùng) (máy tính)
Giản thể盘符
Phồn thể盤符
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng