盘符盤符 pán fú 盘符 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盘符 trong tiếng Việt ký tự ổ đĩa (chữ cái được gán cho ổ đĩa hoặc phân vùng) (máy tính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan