Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘石盤石

pán shí

盘石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘石 trong tiếng Việt

biến thể của 磐石[pan2 shi2]

Tra từ liên quan