Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘点盤點

pán diǎn

盘点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘点 trong tiếng Việt

kiểm kê; tính toán hàng hóa

Tra từ liên quan