Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盥洗室

guàn xǐ shì

盥洗室 là gì?

盥洗室 [guàn xǐ shì] có nghĩa là nhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắm; buồng vệ sinh; LT:間|间[jian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盥洗室 trong tiếng Việt

  1. nhà vệ sinh
  2. phòng rửa mặt
  3. phòng tắm
  4. buồng vệ sinh
  5. LT:間|间[jian1]

Cách đọc và ghi nhớ 盥洗室

盥洗室 được đọc là guàn xǐ shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắm; buồng vệ sinh; LT:間|间[jian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan