Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘费盤費

pán fèi

盘费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘费 trong tiếng Việt

chi phí đi lại; tiền vé; phụ cấp đi đường

Tra từ liên quan