盘费
chi phí đi lại; tiền vé; phụ cấp đi đường
chi phí đi lại; tiền vé; phụ cấp đi đường
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiền đi đường; chi phí du lịch
›盘道pán dàođường núi quanh co
›盘锦Pán jǐnPanjin, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] phía đông bắc Trung Quốc
›盘锦市Pán jǐn shìPanjin, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] phía đông bắc Trung Quốc
›盘绕pán ràoquấn quanh (cái gì đó); quấn lại; đan (đồ mây tre)
›盘陀路pán tuó lùđường quanh co; con đường khúc khuỷu
›盘货pán huòkiểm kê hàng hóa; lập bảng kiểm kê
›盘跚pán shānbiến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.