Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘碗盤碗

pán wǎn

盘碗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘碗 trong tiếng Việt

bát đĩa; chén đĩa; đĩa và cốc

Tra từ liên quan