Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘管盤管

pán guǎn

盘管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘管 trong tiếng Việt

cuộn ống trong nồi cất (dùng để chưng cất)

Tra từ liên quan