盘跚盤跚 pán shān 盘跚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盘跚 trong tiếng Việt biến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan