卢布盧布 lú bù 卢布 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卢布 trong tiếng Việt rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan