Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卢布盧布

lú bù

卢布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卢布 trong tiếng Việt

rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)

Tra từ liên quan