Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马背馬背

mǎ bèi

马背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马背 trong tiếng Việt

lưng ngựa; (kiến trúc Trung Quốc truyền thống) mái nhà với đường sống mái cong thấp và các hình dạng hình học trên tường đầu hồi ở hai đầu của đường mái

Tra từ liên quan