Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马尔他馬爾他

Mǎ ěr tā

马尔他 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马尔他 trong tiếng Việt

Malta (Đài Loan)

Tra từ liên quan