Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马球馬球

mǎ qiú

马球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马球 trong tiếng Việt

môn polo

Tra từ liên quan