Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马杀鸡馬殺雞

mǎ shā jī

马杀鸡 là gì?

马杀鸡 [mǎ shā jī] có nghĩa là mát-xa (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马杀鸡 trong tiếng Việt

mát-xa (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 马杀鸡

马杀鸡 được đọc là mǎ shā jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mát-xa (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan