马杀鸡 là gì?
马杀鸡 [mǎ shā jī] có nghĩa là mát-xa (từ mượn).
Nghĩa của từ 马杀鸡 trong tiếng Việt
mát-xa (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 马杀鸡
马杀鸡 được đọc là mǎ shā jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mát-xa (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .