马氏管馬氏管 Mǎ shì guǎn 马氏管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马氏管 trong tiếng Việt hệ ống Malpighi (trong hệ tiêu hóa côn trùng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan