Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马绍尔群岛馬紹爾群島

Mǎ shào ěr Qún dǎo

马绍尔群岛 là gì?

马绍尔群岛 [Mǎ shào ěr Qún dǎo] có nghĩa là Quần đảo Marshall.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马绍尔群岛 trong tiếng Việt

Quần đảo Marshall

Cách đọc và ghi nhớ 马绍尔群岛

马绍尔群岛 được đọc là Mǎ shào ěr Qún dǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Quần đảo Marshall”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan