Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肌理

jī lǐ

肌理 là gì?

肌理 [jī lǐ] có nghĩa là kết cấu (da, bề mặt, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肌理 trong tiếng Việt

kết cấu (da, bề mặt, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 肌理

肌理 được đọc là jī lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết cấu (da, bề mặt, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan