肌原纤维肌原纖維
肌原纤维 là gì?
肌原纤维 [jī yuán xiān wéi] có nghĩa là tơ cơ.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肌原纤维 trong tiếng Việt
tơ cơ
Cách đọc và ghi nhớ 肌原纤维
肌原纤维 được đọc là jī yuán xiān wéi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tơ cơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .