Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肌体肌體

jī tǐ

肌体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肌体 trong tiếng Việt

cơ thể; sinh vật (thường chỉ con người); (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.); kết cấu chặt chẽ (của một thực thể)

Tra từ liên quan