Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉麻

ròu má

肉麻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉麻 trong tiếng Việt

đáng ghét; sến; sướt mướt; uỷ mị; quá tâng bốc (lời khen)

Tra từ liên quan