Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gāng

肛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肛 trong tiếng Việt

  1. hậu môn
  2. trực tràng
Tra từ liên quan