Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肏蛋

cào dàn

肏蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肏蛋 trong tiếng Việt

tệ hại; thối nát

Tra từ liên quan