Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lèi

肋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肋 trong tiếng Việt

xương sườn; tiếng Đài Loan đọc là [le4]

Tra từ liên quan