肚子 là gì?
肚子 [dù zi] có nghĩa là bụng; phần bụng; dạ dày; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 肚子 trong tiếng Việt
- bụng
- phần bụng
- dạ dày
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 肚子
肚子 được đọc là dù zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụng; phần bụng; dạ dày; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .