Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肌纤维肌纖維

jī xiān wéi

肌纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肌纤维 trong tiếng Việt

sợi cơ

Tra từ liên quan