Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肌电图肌電圖

jī diàn tú

肌电图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肌电图 trong tiếng Việt

điện cơ đồ (EMG)

Tra từ liên quan