Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肏你妈肏你媽

cào nǐ mā

肏你妈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肏你妈 trong tiếng Việt

địt mẹ mày (tục)

Tra từ liên quan