Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

thuật ngữ cũ cho beryli, nay viết là 鈹|铍[pi2]; biến thể của 鈸|钹[bo2], chũm chọe

Từ vựng
铤而走险
tǐng ér zǒu xiǎn

liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)

Thành ngữ
tǐng

mũi tên lớn; đi nhanh

Từ vựng
dìng

thỏi kim loại

Từ vựng

que cời; mạt đồng; giũa

Từ vựng

mạ-; mạ

Từ vựng
bèi

bari (hóa học)

Từ vựng
yún

vàng

Từ vựng
xīn

kẽm (hóa học)

Từ vựng
锒铛入狱
láng dāng rù yù

nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ); nghĩa bóng: bị bỏ tù; bị tống giam

Thành ngữ
锒铛
láng dāng

xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng

Cụm từ
láng

xích; trang sức

Từ vựng
méi

americi (hóa học) (Đài Loan); (cổ) xích kim loại

Từ vựng
铝箔纸
lǚ bó zhǐ

giấy nhôm

Cụm từ
铝箔
lǚ bó

giấy bạc

Cụm từ
铝矾土
lǚ fán tǔ

quặng bôxit; quặng nhôm

Cụm từ
铝土
lǚ tǔ

quặng bôxit; quặng nhôm

Cụm từ
铝合金
lǚ hé jīn

hợp kim nhôm

Cụm từ

nhôm (hoá học)

Từ vựng
hòng

âm thanh chuông

Từ vựng
gǒng

biến thể của 汞[gong3]

Từ vựng
锉刀
cuò dāo

cái giũa (dụng cụ cơ khí và mộc)

Cụm từ
cuò

cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn); giũa; giũa (động từ)

Từ vựng

antimon (hóa học)

Từ vựng
锈蚀
xiù shí

ăn mòn; gỉ sét

Cụm từ
xiù

biến thể của 鏽|锈[xiu4]

Từ vựng
销魂
xiāo hún

ngây ngất; hoan lạc; cảm thấy vui sướng hoặc đau khổ tột độ

Cụm từ
销铄
xiāo shuò

làm tan chảy; loại bỏ

Cụm từ
销金窟
xiāo jīn kū

nơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)

Cụm từ
销量
xiāo liàng

khối lượng bán ra

Cụm từ