Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花前月下

huā qián yuè xià

花前月下 là gì?

花前月下 [huā qián yuè xià] có nghĩa là xem 月下花前[yue4 xia4 hua1 qian2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花前月下 trong tiếng Việt

xem 月下花前[yue4 xia4 hua1 qian2]

Cách đọc và ghi nhớ 花前月下

花前月下 được đọc là huā qián yuè xià, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 月下花前[yue4 xia4 hua1 qian2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan