芯 xìn 芯 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 芯 trong tiếng Việt dùng trong 芯子[xin4 zi5]; tiếng Đài Loan đọc là [xin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan